
Cập nhật giá xe Honda Civic 2026, khuyến mãi mới nhất, giá lăn bánh từng phiên bản, và các màu xe Honda Civic 2026 tại Việt Nam.
Honda Civic 2026 được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản:
Civic G: 789 triệu đồng
Civic RS: 899 triệu đồng
Civic e:HEV RS (Hybrid): 999 triệu đồng
Lưu ý: Hai màu trắng ngọc và đỏ có giá cao hơn 5 triệu so với các màu đen, xám, xanh.
| Phiên bản | Hà Nội (VNĐ) | TP. HCM (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Honda Civic G | 905.810.700 | 890.030.700 | 870.230.700 |
| Honda Civic RS | 1.029.010.700 | 1.011.030.700 | 991.230.700 |
| Honda Civic e:HEV RS | 1.141.010.700 | 1.121.030.700 | 1.101.230.700 |

| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Trả trước 20% (VNĐ) | Góp hàng tháng (12 tháng đầu)* |
|---|---|---|---|
| Honda Civic G | 789.000.000 | 157.800.000 | ~8.170.000 |
| Honda Civic RS | 899.000.000 | 179.800.000 | ~9.300.000 |
| Honda Civic e:HEV RS | 999.000.000 | 199.800.000 | ~10.340.000 |
* Lưu ý:
Góp hàng tháng chỉ bao gồm gốc + lãi trong 12 tháng đầu (lãi suất tham khảo 7,5%/năm).
Từ năm thứ 2, lãi suất điều chỉnh theo quy định của ngân hàng.
Chưa bao gồm các chi phí đăng ký, bảo hiểm dân sự, bảo hiểm vật chất.
Honda Civic 2026 giữ dáng thanh lịch nhưng đậm chất thể thao: mặt ca-lăng mở ngang, cụm đèn trước sắc nét, thân xe liền mạch với các đường dập nổi rõ ràng và phần đuôi gọn chắc. Phiên bản RS nhấn mạnh phong cách thể thao với nhiều chi tiết tối màu và mâm kích thước lớn; phiên bản G cân bằng thẩm mỹ – tiện dụng; phiên bản E hướng tới tính bền bỉ và kinh tế.

Lưới tản nhiệt mở rộng theo chiều ngang, nắp ca-pô dập gân rõ, tạo cảm giác đầu xe rộng và vững; dải đèn LED ban ngày đặt cao giúp dễ nhận ra từ xa.
Khác biệt theo phiên bản:

Dáng thân liền mạch với đường gân chạy dọc, tạo cảm giác thấp và dài; gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED hỗ trợ quan sát khi chuyển làn.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: mâm 16 inch, thiên êm ái và kinh tế trong quá trình sử dụng.
Civic G: mâm 17 inch phay xước; gương gập điện và tay nắm cửa cảm biến, tỉ lệ thân xe cân đối, vững chãi.
Civic RS: mâm 18 inch đa chấu hoàn thiện tối màu; líp hông và các chi tiết sơn đen bóng nhấn phong cách thể thao, tạo hiệu ứng “bám đường” khi nhìn ngang.

Đèn hậu LED đồ họa mảnh giúp phần đuôi trông rộng và sắc; cản sau tạo khối rõ ràng, tăng cảm giác khỏe khoắn; ăng-ten vây cá mập hoàn thiện vẻ hiện đại.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: bố cục tinh giản, sạch chi tiết, hợp gu thanh lịch.
Civic G: trang trí sáng sủa hơn E, nhấn nhẹ khu vực khuếch tán dưới cản sau.
Civic RS: chụp ống xả và mảng ốp tối màu tạo điểm nhấn; cản sau tạo khối mạnh mẽ hơn, nhận diện thể thao của phiên bản cao cấp.

Đèn LED ban ngày đặt cao: tăng khả năng được nhìn thấy trong đô thị đông đúc, thống nhất trên dải sản phẩm.
Bộ mâm theo phiên bản: 16 inch ở Civic E êm ái – kinh tế; 17 inch ở Civic G cân bằng thẩm mỹ và độ chắc; 18 inch ở Civic RS mang đến dáng đứng cơ bắp, phù hợp phong cách thể thao.
Trang trí tối màu trên Civic RS: lưới tản nhiệt, gương chiếu hậu, chi tiết ốp cản và líp hông đồng bộ phong cách, làm xe nổi bật cả khi đứng yên lẫn lăn bánh.

Tổng thể, Honda Civic 2026 giữ phong cách trưởng thành, đường nét gãy gọn và tỉ lệ hài hòa.
Khoang nội thất Honda Civic 2026 ưu tiên gọn gàng, dễ dùng và cảm giác lái tự nhiên. Bảng táp-lô bố cục ngang, màn hình trung tâm đặt cao, thao tác nhanh; vô-lăng 3 chấu cầm chắc tay, tầm nhìn thoáng. Hàng ghế sau rộng cho 3 người lớn, nhiều hộc chứa đồ thuận tiện đi phố lẫn đi tỉnh. Chất liệu, tiện nghi và điểm nhấn thẩm mỹ phân tầng rõ giữa các phiên bản E, G và RS.

Bảng táp-lô xếp lớp ngang, phím chức năng nhóm theo từng mảng dễ bấm khi lái. Cửa gió điều hòa đặt cao, thổi gió đều; màn hình giải trí đặt trong tầm mắt, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, thao tác phản hồi nhanh. Vô-lăng 3 chấu cho cảm giác cầm chắc, các nút âm thanh/đàm thoại tích hợp gọn.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: hoàn thiện tinh gọn, đồng hồ hiển thị cơ bản; phù hợp nhu cầu bền bỉ – kinh tế.
Civic G: vô-lăng bọc da, cụm hiển thị hiện đại hơn; viền trang trí sáng giúp khoang lái trông “sáng” hơn.
Civic RS: vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số, điểm nhấn tông tối/đường chỉ tương phản; chất liệu ốp cho cảm giác thể thao.

Ghế trước nâng đỡ lưng – vai hợp lý khi chạy phố; tư thế lái tự nhiên, dễ tìm vị trí ngồi. Hàng ghế sau tối ưu khoảng để chân và độ ngả lưng, bệ tỳ tay cửa êm giúp đi xa thoải mái.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: ghế bọc nỉ bền, dễ vệ sinh; điều chỉnh ghế ở mức cơ bản.
Civic G: ghế bọc da/da pha nỉ (tùy cấu hình), đường chỉ tinh tế hơn E.
Civic RS: tông nội thất tối, ghế ôm lưng hơn, chỉ màu tương phản tăng cảm giác cao cấp.

Màn hình trung tâm hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth/USB; chất lượng âm thanh tinh chỉnh theo cabin. Điều hòa làm mát nhanh, cửa gió hướng thẳng hàng ghế sau; khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh, phanh tay điện tử và Auto Hold giúp đi phố nhàn hơn.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: tiện nghi cốt lõi đầy đủ, số cổng kết nối ở mức cơ bản.
Civic G: điều hòa tự động, tiện ích hỗ trợ đỗ xe tốt hơn (tùy cấu hình).
Civic RS: giao diện hiển thị phong cách thể thao, bổ sung các tùy chọn kết nối/âm thanh cao hơn.

Màn hình trung tâm hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth/USB; điều hòa làm mát nhanh, cửa gió hướng thẳng hàng ghế sau. Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, phanh tay điện tử & Auto Hold giúp đi phố nhàn hơn.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: tiện nghi cốt lõi, số cổng kết nối vừa đủ; phù hợp nhu cầu cơ bản.
Civic G:điều hòa tự động, thêm tiện ích hỗ trợ đỗ (tùy cấu hình); trải nghiệm mượt hơn E.
Civic RS: giao diện hiển thị đậm chất sport, âm thanh – kết nối cao cấp hơn; cảm giác vận hành đồng bộ ngoại hình.

Bố cục ngang – ít rườm rà: thao tác nhanh, giảm xao nhãng khi lái.
Màn hình đặt cao: dễ quan sát, hạn chế rời mắt khỏi đường.
Nhiều hộc chứa đồ đúng “điểm chạm”: khay để cốc, hộc cửa lớn, ngăn trung tâm sâu.
Cách âm tốt trong phố: giảm ồn gầm và gió ở dải tốc độ thường dùng.
Phanh tay điện tử + Auto Hold: dừng đèn đỏ nhẹ nhàng, đặc biệt hữu ích khi kẹt xe.
Nội thất Civic 2026 chú trọng trải nghiệm hằng ngày: vị trí lái tự nhiên, thao tác trực quan, khoang sau rộng, cốp thực dụng. Civic E phù hợp người cần bền bỉ – kinh tế; Civic G cân bằng thẩm mỹ và tiện nghi; Civic RS dành cho người muốn cảm giác thể thao liền mạch giữa ngoại hình và không gian bên trong. Tổng thể, Civic 2026 đạt sự hài hòa giữa tiện dụng, thẩm mỹ và cảm giác lái – phù hợp cả đi phố lẫn đi tỉnh.
Động cơ 1.5L VTEC Turbo cho độ vọt mượt ở dải tua thấp; hộp số CVT giữ tua ổn định khi chạy đều. Trợ lực lái điện cho vô-lăng nhẹ trong phố, đầm dần khi lên tốc; khung gầm cân bằng êm – chắc, vào cua tự tin.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: tinh chỉnh hướng bền bỉ – kinh tế; lốp/mâm nhỏ hơn cho độ êm tốt.
Civic G: cảm giác lái cân bằng, phản hồi vô-lăng rõ hơn nhờ mâm 17 inch.
Civic RS: thiên thể thao, mâm 18 inch cho thân xe vững; có lẫy chuyển số trên vô-lăng (tùy cấu hình).
Trang bị an toàn chủ động đầy đủ: cân bằng điện tử, chống bó cứng phanh, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi… Gói hỗ trợ lái thông minh (Honda SENSING) hiện diện tùy phiên bản, giúp giảm mệt và tăng an toàn trong đô thị lẫn cao tốc.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: hệ thống an toàn nền tảng đầy đủ, dễ dùng hằng ngày.
Civic G: bổ sung/hoàn thiện Honda SENSING rộng hơn; tiện ích hỗ trợ đỗ xe tốt hơn E.
Civic RS:SENSING đầy đủ hơn, nhận diện ngoài xe thể thao giúp “được thấy” tốt; cảnh báo – hỗ trợ phanh, giữ làn, ga tự động thích ứng hoạt động hiệu quả trong thực tế.

Honda Sensing – gói an toàn tiên tiến gồm:
Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hệ thống giữ làn đường (LKAS)
Cảnh báo lệch làn đường (RDM)
Đèn pha thích ứng tự động (AHB)

Kích thước thân xe cân đối, khoang sau rộng thoải mái cho 3 người lớn; khoang hành lý chứa được hành trang cuối tuần. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế phụ thuộc tải, đường và thói quen lái, thường tiết kiệm ở dải tốc độ ổn định nhờ CVT và tối ưu khí động học.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: trọng lượng nhẹ hơn → tiêu hao thuận lợi trong phố.
Civic G: cân bằng giữa êm ái và độ bám; phù hợp gia đình đi phố – đi tỉnh.
Civic RS: lốp bản rộng hơn → bám đường tốt hơn khi đổi làn, cảm giác chắc thân xe.
Phổ màu gồm trắng, đen, xám, bạc và một số màu đậm trên bản cao, phù hợp cả khách hàng trẻ lẫn doanh nhân. Chi tiết tối màu (lưới tản nhiệt, gương, ốp cản) giúp Civic trông khỏe khoắn hơn, đặc biệt ở phiên bản RS.
Khác biệt theo phiên bản:
Civic E: tông màu phổ thông, hoàn thiện tinh giản.
Civic G: phối màu – ốp trang trí sáng sủa hơn; tổng thể lịch lãm.
Civic RS: nhiều chi tiết đen bóng/tối màu, mâm 18 inch đa chấu cho diện mạo thể thao rõ rệt.
Civic 2026 giữ phong cách trưởng thành nhưng giàu cảm xúc lái.
Muốn kinh tế – bền bỉ: chọn Civic E.
Cần cân bằng thẩm mỹ – tiện nghi: chọn Civic G.
Thích thể thao – khác biệt rõ rệt: chọn Civic RS với ngoại hình mạnh mẽ, mâm 18 inch và gói hỗ trợ lái phong phú.
| Danh mục | Civic G (1.5L Turbo) | Civic RS (1.5L Turbo) | Civic e:HEV RS (Hybrid) |
|---|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.681 × 1.802 × 1.415 | 4.681 × 1.802 × 1.415 | 4.681 × 1.802 × 1.415 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.735 | 2.735 | 2.735 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | 134 | 134 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,76 | 6,04 | 6,04 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.319 | 1.338 | 1.436 |
| Mâm / Cỡ lốp | Hợp kim 17″ / 215/50R17 | Hợp kim 18″ / 235/40ZR18 | Hợp kim 18″ / 235/40ZR18 |
| Động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, I4 | 1.5L DOHC VTEC TURBO, I4 | 2.0L DOHC I4 + mô-tơ điện (e:HEV) |
| Công suất cực đại | 176 hp @ 6.000 rpm | 176 hp @ 6.000 rpm | Hệ thống 200 hp (xăng 139 hp; mô-tơ 181 hp) |
| Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm @ 1.700–4.500 rpm | 240 Nm @ 1.700–4.500 rpm | Mô-tơ 315 Nm; động cơ 182 Nm |
| Hộp số / Dẫn động | CVT / FWD | CVT / FWD | e-CVT / FWD |
| Dung tích bình nhiên liệu | 47 lít | 47 lít | 40 lít |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson / Giằng xoắn | MacPherson / Giằng xoắn | MacPherson / Giằng xoắn |
| Phanh (trước/sau) | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Chế độ lái | ECON · Normal · Sport | ECON · Normal · Sport | ECON · Normal · Sport · Individual |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Có | Có |
| Đèn chiếu xa/gần | LED / LED | LED / LED | LED / LED |
| Đèn sương mù trước | Có (LED) | Có (LED) | Có (LED) |
| Gương chiếu hậu / Tay nắm cảm biến | Gập điện, xi-nhan LED / Không | Gập điện, xi-nhan LED / Có | Gập điện, xi-nhan LED / Có |
| Honda SENSING (CMBS, ACC w/ LSF, LKAS, RDM, AHB, LCDN) | Có | Có | Có |
| Túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Honda LaneWatch | Không | Có | Có |

| Giá xe Honda Civic 2026 bao nhiêu? Giá niêm yết thay đổi theo phiên bản (E, G, RS, e:HEV RS) và thời điểm; liên hệ để nhận báo giá cập nhật theo khu vực. |
| Giá lăn bánh Honda Civic 2026 gồm những khoản nào? Giá xe + trước bạ (10–12%) + biển số (HN/HCM khác tỉnh) + đăng kiểm + đường bộ + bảo hiểm TNDS (có thể thêm vật chất). |
| Civic 2026 có mấy phiên bản? 4 phiên bản: E, G, RS (1.5L VTEC Turbo) và e:HEV RS (hybrid). |
| Mức tiêu hao nhiên liệu của Civic 2026? Khoảng 4,5–6,8 l/100 km tùy phiên bản và điều kiện vận hành; e:HEV tiết kiệm hơn khi đi phố. |
| Civic 2026 có những màu sơn nào? Trắng, Đen, Xám, Bạc và một số màu đậm cho RS; tình trạng màu tùy tồn kho từng đại lý. |
| Khuyến mãi Honda Civic 2026 hiện tại? Theo tháng/khu vực: giảm giá, tặng phụ kiện, hỗ trợ trước bạ hoặc lãi suất; vui lòng liên hệ để nhận ưu đãi chính xác. |
| Mua Honda Civic 2026 trả góp cần trả trước bao nhiêu? Thường từ 20% giá xe; hạn mức cụ thể phụ thuộc hồ sơ và chính sách ngân hàng. |
| Kỳ hạn và lãi suất vay mua Civic? Kỳ hạn 12–84 tháng; lãi suất theo ngân hàng/thời điểm (cố định hoặc ưu đãi giai đoạn đầu), xét duyệt theo tín dụng cá nhân. |
| Civic 2026 có gói an toàn gì nổi bật? Honda SENSING (CMBS, ACC, LKAS, RDM, AHB, LCDN) cùng ABS, EBD, BA, VSA, HSA, camera lùi; số tính năng tùy phiên bản. |
| Ưu điểm nổi bật của Civic 2026 trong phân khúc? Thiết kế thể thao, cảm giác lái chắc, công nghệ an toàn – tiện nghi phong phú, mức tiêu hao tiết kiệm. |
| Bảo hành Honda Civic 2026 bao lâu? 3 năm hoặc 100.000 km (theo điều kiện nhà sản xuất); có thể mua gói bảo hành mở rộng. |
| Nội thất Civic 2026 có gì đáng chú ý? Táp-lô ngang gọn gàng, màn hình hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, phanh tay điện tử & Auto Hold, khoang sau rộng. |
| Nên chọn phiên bản nào của Civic 2026? E: kinh tế – bền bỉ; G: cân bằng trang bị – thẩm mỹ; RS/e:HEV RS: thể thao – công nghệ nhiều, trải nghiệm cao cấp. |
| Thời gian giao xe Civic 2026? Phụ thuộc phiên bản/màu và tồn kho; nên đặt cọc sớm để giữ cấu hình mong muốn. |
| Có nên mua bảo hiểm vật chất khi lăn bánh? Nên có, đặc biệt khi vay ngân hàng; giúp bảo vệ tài chính khi phát sinh va chạm hoặc sự cố. |